BLE là gì? ứng dụng của sóng BLE.

Bluetooth Low Energy là gì

Trong thực tiễn, nhắc đến bluetooth chúng ta không thể phủ định tính tiện dụng của nó trong mọi lĩnh vực, chắc hẳn bạn cũng đã nghe qua khái niệm BLE hay bluetooth năng lượng thấp. Vậy BLE là gì và ứng dụng thực tiễn của nó như thế nào hãy cùng tìm hiểu.

 

Bluetooth là gì?

  • Bluetooth là một tiêu chuẩn công nghệ không dây khác được phát triển để trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong một phạm vi ngắn mà không cần dây.
  • Bluetooth hoạt động ở dải tần 2400-2483,5 MHz trong dải tần ISM 2,4 GHz. Dữ liệu được chia thành các gói và được trao đổi thông qua một trong 79 kênh Bluetooth được chỉ định (mỗi kênh có băng thông 1 MHz).

BLE (Bluetooth Low Energy) là gì?

Bluetooth Low Energy là gì

  • Bluetooth Low Energy (BLE) – Tạm dịch: Bluetooth năng lượng thấp – là một công nghệ mạng không dây tiêu thụ rất ít năng lượng dùng để kết nối các thiết bị với nhau với khoảng cách xa hơn.
  • BLE không được xem là bản nâng cấp của Bluetooth thông thường, nó là một công nghệ mới tập trung vào IOT – những thiết bị có ít dữ liệu được truyền đi ở tốc độ thấp. Có thể hiểu nó là một dạng smart bluetooth cho các thiết bị thông minh.

Sự khác biệt giữa Bluetooth và BLE là gì ?

  • Thực chất, hai công nghệ này được sử dụng cho những mục đích rất khác nhau :
Bluetooth BLE
Tần số 2.4G 2.4G
Khoảng cách 10 met >60 mét
Tốc độ truyền dữ liệu 1-3Mbps 1Mbps
Thông lượng 0.7-2.1Mbps 305kbps
Bảo mật 64 bit,128bit 128-bitAES
Mức độ tiêu thụ năng lượng thấp rất thấp
  • Bluetooth thông thường thích hợp để xử lý, truyền và trao đổi một lượng lớn dữ liệu (ví dụ như trong âm thanh, video). Tuy nhiên, nó sẽ tiêu tốn nhiều điện năng hơn và có giá thành đắt hơn.
  • Công nghệ BLE phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu chuyển một lượng lớn dữ liệu, nhờ thế mà thiết bị có thể chạy bằng năng lượng pin trong nhiều năm với chi phí thấp hơn Bluetooth vì nó không yêu cầu kết nối liên tục.

Ứng dụng của Bluetooth Low Energy (BLE)

Bluetooth Low Energy (BLE)  ra đời  mang lại những hiệu quả tối ưu cho người dùng và được ứng dụng một cách rộng rãi trong các thiết bị công nghệ thông minh với đa dạng lĩnh vực. Chẳng hạn như:

  • Phụ kiện định vị theo dõi vị trí đồ vật với độ chính xác cao như Airtag, Samsung Smart Tag. Đây là thiết bị được gắn vào các vật dụng khác nhau để chủ nhân có thể dễ dàng tìm thấy khi cần.
  • Những thiết bị nhà thông minh được điều khiển bằng smartphone. Chẳng hạn khóa vân tay Fhome sẽ biến chiếc điện thoại của người dùng thành một chiếc chìa khóa điện tử.
Ứng dụng BLE trên khóa cửa vân tay
Ứng dụng BLE trên khóa cửa vân tay

 

  • Vòng đeo tay thông minh hỗ trợ tính năng theo dõi và ghi nhận thông tin về các chế độ luyện tập thể thao của người dùng và đồng bộ dữ liệu cho smartphone.

Ưu và nhược điểm của BLE.

So với bluetooth thông thường. BLE có ưu và nhược điểm riêng của nó nhưng lại mang lại ứng dụng thực tiễn khác nhau.

Ưu điểm

  • Khả năng tiêu thụ năng lượng đến mức tối thiểu. Năng lượng được tối ưu hóa chỉ bật khi dữ liệu đến/đi cho phép thiết bị hoạt động vài năm chỉ với một viên pin nhỏ.
  • Chi phí giá thành thấp do công nghệ sản suất không quá phức tạp.
  • BLE hoạt động ở tần số 2.4 Ghz ISM band tránh nhiễu sóng giữa các thiết bị WiFi và Bluetooth.
  • Tốc độ thiết lập kết nối rất nhanh (khoảng 3 ms).
  • BLE được tích hợp trên hầu hết điện thoại thông minh hiện nay là một ưu thế lớn.

 Nhược điểm

  • Băng thông nhỏ: theo lý thuyết tần số của sóng BLE trong không gian là 1Mbps và có thể nhỏ hơn trong thực tế do nhiều yếu tố.
  • Khoảng cách bị giới hạn: BLE có khả năng truyền dữ liệu với khoảng cách tối đa 100m theo lý thuyết, trên thực tế  là 30m và đạt hiệu quả cao nhất ở khoảng cách 2 – 5m.
0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.